Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuốt đũa
- whittle chopsticks
* Từ tham khảo/words other:
-
nắm xương
-
nằm xuống đất!
-
nam y tá
-
nằm yên
-
nan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuốt đũa
* Từ tham khảo/words other:
- nắm xương
- nằm xuống đất!
- nam y tá
- nằm yên
- nan