Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chụp x quang
- to take an x-ray of something; to x-ray; to radiograph|= nhờ bác sĩ chụp x-quang to have an x-ray|= sự chụp x quang radiography
* Từ tham khảo/words other:
-
bẫy sập
-
bay tập
-
bay tập dượt
-
bay thẳng
-
bay thành đội hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chụp x quang
* Từ tham khảo/words other:
- bẫy sập
- bay tập
- bay tập dượt
- bay thẳng
- bay thành đội hình