Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyến bay thẳng
- direct flight; nonstop flight|= một chuyến bay thẳng từ hà nội sang bắc kinh a direct/nonstop flight from hanoi to peking
* Từ tham khảo/words other:
-
tâng bốc tác phẩm của nhau
-
tăng bội
-
tang bồng
-
tặng cách
-
tăng cảm giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyến bay thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- tâng bốc tác phẩm của nhau
- tăng bội
- tang bồng
- tặng cách
- tăng cảm giác