Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển đệ
- send; remit; transmit; forward; care of
* Từ tham khảo/words other:
-
tính táo bạo
-
tỉnh táo đề phòng
-
tình tay ba
-
tinh tế
-
tỉnh tẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển đệ
* Từ tham khảo/words other:
- tính táo bạo
- tỉnh táo đề phòng
- tình tay ba
- tinh tế
- tỉnh tẻ