Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyển đột ngột
* dtừ|- jump
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vào tình thế nguy hiểm
-
ở vào tình trạng
-
ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
-
ở vậy
-
ở về một phía
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyển đột ngột
* Từ tham khảo/words other:
- ở vào tình thế nguy hiểm
- ở vào tình trạng
- ở vào tư thế sẵn sàng đánh đỡ
- ở vậy
- ở về một phía