Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuyên môn hóa
- to specialize; to professionalize|= chuyên môn hóa sản xuất to specialize production
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn cước
-
miễn cưỡng
-
miễn cưỡng phải
-
miễn cưỡng trao trả
-
miền đầm lầy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuyên môn hóa
* Từ tham khảo/words other:
- miễn cước
- miễn cưỡng
- miễn cưỡng phải
- miễn cưỡng trao trả
- miền đầm lầy