Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có bướu ở lưng
* ttừ|- huckle-backed, hunchbacked, humpy
* Từ tham khảo/words other:
-
trăm họ
-
trăm hoa đua nở
-
trầm hơn nữa
-
trâm hốt
-
trầm hùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có bướu ở lưng
* Từ tham khảo/words other:
- trăm họ
- trăm hoa đua nở
- trầm hơn nữa
- trâm hốt
- trầm hùng