Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cái che
* ttừ|- guarded
* Từ tham khảo/words other:
-
chén quỳnh
-
chèn ra khỏi vòng đua
-
chén rửa bút mực
-
chén rửa mắt
-
chén rửa mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cái che
* Từ tham khảo/words other:
- chén quỳnh
- chèn ra khỏi vòng đua
- chén rửa bút mực
- chén rửa mắt
- chén rửa mặt