Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cảm giác
* dtừ|- sensitiveness|* ttừ|- sensitive, sentient, sensible
* Từ tham khảo/words other:
-
viện ra làm lý lẽ
-
viện ra một cách đắc thắng
-
viền ren
-
viền rua
-
viện sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cảm giác
* Từ tham khảo/words other:
- viện ra làm lý lẽ
- viện ra một cách đắc thắng
- viền ren
- viền rua
- viện sách