Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có chân khác
* ttừ|- anisodactylous
* Từ tham khảo/words other:
-
phân bua
-
phần bức sóng
-
phần bức xạ
-
phân bùn
-
phân cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có chân khác
* Từ tham khảo/words other:
- phân bua
- phần bức sóng
- phần bức xạ
- phân bùn
- phân cách