Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có chủ định
* dtừ|- purposefulness|* ttừ|- purposeful
* Từ tham khảo/words other:
-
tuần trăng nửa vành
-
tuần trăng tròn
-
tuần triều xuống
-
tuần trước
-
tuần tự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có chủ định
* Từ tham khảo/words other:
- tuần trăng nửa vành
- tuần trăng tròn
- tuần triều xuống
- tuần trước
- tuần tự