Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có chứa gỉ sắt
* ttừ|- ferruginous
* Từ tham khảo/words other:
-
mụn độc
-
mụn kê
-
mụn loét
-
mụn mọc dưới lưỡi
-
mụn mủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có chứa gỉ sắt
* Từ tham khảo/words other:
- mụn độc
- mụn kê
- mụn loét
- mụn mọc dưới lưỡi
- mụn mủ