Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có cổ ngẳng
* ttừ|- ewe-necked
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ giữa hai học kỳ
-
thời kỳ hòa bình
-
thời kỳ hoãn nợ
-
thời kỳ hoạt động
-
thời kỳ học sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có cổ ngẳng
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ giữa hai học kỳ
- thời kỳ hòa bình
- thời kỳ hoãn nợ
- thời kỳ hoạt động
- thời kỳ học sinh