Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ đại
- ancient times; antiquity; ancient
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấc cao
-
nhấc chân (lên)
-
nhạc chiều
-
nhạc cho điệu cađri
-
nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ đại
* Từ tham khảo/words other:
- nhấc cao
- nhấc chân (lên)
- nhạc chiều
- nhạc cho điệu cađri
- nhạc cho điệu múa nhịp hai bốn