Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có đầu ngắn
* ttừ|- short-headed, brachycephalic
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ nằm bệnh viện
-
thời kỳ nghỉ
-
thời kỳ nguy kịch nhất
-
thời kỳ nhàn rỗi
-
thời kỳ nhật thực toàn phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có đầu ngắn
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ nằm bệnh viện
- thời kỳ nghỉ
- thời kỳ nguy kịch nhất
- thời kỳ nhàn rỗi
- thời kỳ nhật thực toàn phần