Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cờ đôminô
- dominos; dominoes|= một bộ cờ đôminô a set of dominos
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi lại
-
người đi làm bằng vé tháng
-
người đi làm thuê
-
người đi lang thang
-
người đi lấy ý kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cờ đôminô
* Từ tham khảo/words other:
- người đi lại
- người đi làm bằng vé tháng
- người đi làm thuê
- người đi lang thang
- người đi lấy ý kiến