Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có đức
- virtuous; decent; well-behaved
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy dấu điềm chỉ
-
lấy dấu lăn ngón tay
-
lấy dấu tay
-
lấy dây xỏ mũi ai
-
lấy để
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có đức
* Từ tham khảo/words other:
- lấy dấu điềm chỉ
- lấy dấu lăn ngón tay
- lấy dấu tay
- lấy dây xỏ mũi ai
- lấy để