Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có gan làm
* thngữ|- to have the conscience to so (say) something
* Từ tham khảo/words other:
-
lục cá nguyệt
-
lục căn
-
lúc căng nhất
-
lúc cấp bách
-
lúc chán chường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có gan làm
* Từ tham khảo/words other:
- lục cá nguyệt
- lục căn
- lúc căng nhất
- lúc cấp bách
- lúc chán chường