Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ hạ
- (giải phẫu) depressor
* Từ tham khảo/words other:
-
sợ hãi
-
số hạng
-
số hạng âm
-
số hàng bày bán ở chợ
-
số hạng chưa biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ hạ
* Từ tham khảo/words other:
- sợ hãi
- số hạng
- số hạng âm
- số hàng bày bán ở chợ
- số hạng chưa biết