Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
co khít lại
* ngđtừ|- constrict
* Từ tham khảo/words other:
-
bút máy
-
bút máy ngòi ống
-
bụt mọc
-
bút mực
-
bút nghiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
co khít lại
* Từ tham khảo/words other:
- bút máy
- bút máy ngòi ống
- bụt mọc
- bút mực
- bút nghiên