Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lẽ thật
* dtừ|- probability|* ttừ|- probable, colourable, likely
* Từ tham khảo/words other:
-
tấm vải bạt
-
tấm vải phủ che bụi
-
tấm ván
-
tấm ván bìa
-
tấm ván cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lẽ thật
* Từ tham khảo/words other:
- tấm vải bạt
- tấm vải phủ che bụi
- tấm ván
- tấm ván bìa
- tấm ván cây