Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có lý trí
* ttừ|- reasonable, rational
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép bay
-
giấy phép chặn bắt
-
giấy phép cho in
-
giấy phép cho ra ngoài một lúc
-
giấy phép chôn cất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có lý trí
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép bay
- giấy phép chặn bắt
- giấy phép cho in
- giấy phép cho ra ngoài một lúc
- giấy phép chôn cất