Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có màu thẫm
* ttừ|- high-coloured
* Từ tham khảo/words other:
-
đẩy goòng
-
dây gươm chéo qua vai
-
dây hãm
-
đầy hằn thù
-
đầy hang sâu vực thẳm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có màu thẫm
* Từ tham khảo/words other:
- đẩy goòng
- dây gươm chéo qua vai
- dây hãm
- đầy hằn thù
- đầy hang sâu vực thẳm