Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
co miệng
- healing of a wound
* Từ tham khảo/words other:
-
phía ngoài sân khấu
-
phía sau
-
phía sau cùng
-
phìa tạo
-
phía tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
co miệng
* Từ tham khảo/words other:
- phía ngoài sân khấu
- phía sau
- phía sau cùng
- phìa tạo
- phía tây