Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có móng guốc
* ttừ|- ungulate
* Từ tham khảo/words other:
-
võ sĩ đấu lấy tiền
-
võ sĩ hạng bán trung
-
võ sĩ hạng gà
-
võ sĩ hạng lông
-
võ sĩ hạng nặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có móng guốc
* Từ tham khảo/words other:
- võ sĩ đấu lấy tiền
- võ sĩ hạng bán trung
- võ sĩ hạng gà
- võ sĩ hạng lông
- võ sĩ hạng nặng