Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mưu đồ
* ngđtừ|- design|* ttừ|- scheming
* Từ tham khảo/words other:
-
gồm một số đơn vị riêng biệt
-
gồm năm bộ phận
-
gồm năm cái
-
gồm nhiều bộ phận phức tạp
-
gồm nhiều cá nhân hợp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mưu đồ
* Từ tham khảo/words other:
- gồm một số đơn vị riêng biệt
- gồm năm bộ phận
- gồm năm cái
- gồm nhiều bộ phận phức tạp
- gồm nhiều cá nhân hợp lại