Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có nếp có tẻ
- to have a boy and a girl
* Từ tham khảo/words other:
-
khuỳnh tay
-
khuynh thành
-
khuỷu
-
khuỵu
-
khuỷu chân sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có nếp có tẻ
* Từ tham khảo/words other:
- khuỳnh tay
- khuynh thành
- khuỷu
- khuỵu
- khuỷu chân sau