Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ nguy
- danger or peril, hazard
* Từ tham khảo/words other:
-
có hàng cột bao quanh
-
có hàng cột gần nhau
-
có hàng cột trước
-
có hàng cửa sổ
-
cô hàng hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ nguy
* Từ tham khảo/words other:
- có hàng cột bao quanh
- có hàng cột gần nhau
- có hàng cột trước
- có hàng cửa sổ
- cô hàng hoa