Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ nở
* dtừ|- dilator
* Từ tham khảo/words other:
-
lai căng
-
lại càng không
-
lai căng lại
-
lai cảo
-
lái chập choạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ nở
* Từ tham khảo/words other:
- lai căng
- lại càng không
- lai căng lại
- lai cảo
- lái chập choạng