Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ phần thường
- ordinary share; common share
* Từ tham khảo/words other:
-
kết tóc trăm năm
-
kết tội
-
kết tội hỏa thiêu
-
kết tội sai
-
kết tội trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ phần thường
* Từ tham khảo/words other:
- kết tóc trăm năm
- kết tội
- kết tội hỏa thiêu
- kết tội sai
- kết tội trước