Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ phiếu sáng lập
- founder's shares
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh thanh
-
thành thạo
-
thành thạo một vấn đề
-
thành thật
-
thánh thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ phiếu sáng lập
* Từ tham khảo/words other:
- thanh thanh
- thành thạo
- thành thạo một vấn đề
- thành thật
- thánh thất