Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có răng
* ttừ|- denticulate, toothed, dentate
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ tự quản
-
chế độ tự trị
-
chế độ ưu tiên dành chức vị
-
chế độ xí nghiệp ngỏ
-
chế độ xưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có răng
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ tự quản
- chế độ tự trị
- chế độ ưu tiên dành chức vị
- chế độ xí nghiệp ngỏ
- chế độ xưa