Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ sở hạ tầng
- infrastructure|= đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng phục vụ world cup to invest in infrastructures for the world cup|- substructure
* Từ tham khảo/words other:
-
hãng máy bay
-
hàng miễn thuế
-
hàng mới
-
hàng một
-
hạng mục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ sở hạ tầng
* Từ tham khảo/words other:
- hãng máy bay
- hàng miễn thuế
- hàng mới
- hàng một
- hạng mục