Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
co thắt phế quản
- bronchospasm
* Từ tham khảo/words other:
-
thiện mỹ
-
thiền na
-
thiện nam tín nữ
-
thiên nam tinh
-
thiên nga
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
co thắt phế quản
* Từ tham khảo/words other:
- thiện mỹ
- thiền na
- thiện nam tín nữ
- thiên nam tinh
- thiên nga