Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có thớ nhỏ
* ttừ|- fibrillate
* Từ tham khảo/words other:
-
không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào
-
không tỏ ra xúc cảm mạnh
-
không tô son điểm phấn
-
không tỏ ý hâm mộ
-
không tỏa ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có thớ nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào
- không tỏ ra xúc cảm mạnh
- không tô son điểm phấn
- không tỏ ý hâm mộ
- không tỏa ra