Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có thủy ngân
* ttừ|- hydrargyric, mercurial
* Từ tham khảo/words other:
-
giam hãm
-
giám hiệu
-
giám hộ
-
giảm hồng cầu
-
giảm huyết áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có thủy ngân
* Từ tham khảo/words other:
- giam hãm
- giám hiệu
- giám hộ
- giảm hồng cầu
- giảm huyết áp