Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có trái tim sắt đá
* ttừ|- flint-hearted
* Từ tham khảo/words other:
-
hay nói thì chẳng hay làm
-
hay nói trái lại
-
hay nói xấu sau lưng
-
hay nôn nóng
-
hay nuông chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có trái tim sắt đá
* Từ tham khảo/words other:
- hay nói thì chẳng hay làm
- hay nói trái lại
- hay nói xấu sau lưng
- hay nôn nóng
- hay nuông chiều