Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có triển vọng
* thngữ|- to bid fair|* ttừ|- hopeful
* Từ tham khảo/words other:
-
đạt được những kết quả tốt
-
đất dưới
-
đặt dưới chính quyền
-
đặt dưới mặt nước
-
đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có triển vọng
* Từ tham khảo/words other:
- đạt được những kết quả tốt
- đất dưới
- đặt dưới chính quyền
- đặt dưới mặt nước
- đặt dưới quyền thống trị của hoàng đế