Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ tử cung
- cervix; cervical|= ung thư cổ tử cung cervical cancer
* Từ tham khảo/words other:
-
dựng cảnh
-
đứng cạnh
-
đụng chạm
-
đụng chạm đến
-
dừng chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ tử cung
* Từ tham khảo/words other:
- dựng cảnh
- đứng cạnh
- đụng chạm
- đụng chạm đến
- dừng chân