Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cổ xướng
- take the initiative (in doing something)
* Từ tham khảo/words other:
-
quận miền trung du nước anh
-
quan năng
-
quan ngại
-
quản ngại
-
quần ngắn bằng vải sọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cổ xướng
* Từ tham khảo/words other:
- quận miền trung du nước anh
- quan năng
- quan ngại
- quản ngại
- quần ngắn bằng vải sọc