Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ý kiến khác
* ttừ|- otherwise-minded
* Từ tham khảo/words other:
-
mất giá
-
mắt giả
-
mắt giả bằng thủy tinh
-
mất giá trị
-
mặt giăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ý kiến khác
* Từ tham khảo/words other:
- mất giá
- mắt giả
- mắt giả bằng thủy tinh
- mất giá trị
- mặt giăng