Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốc đế
- big cormorant|= già cốc đế very old
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ít đỡ hớ
-
nói ít hiểu nhiều
-
nói ít thì hơn
-
nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước
-
nơi khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốc đế
* Từ tham khảo/words other:
- nói ít đỡ hớ
- nói ít hiểu nhiều
- nói ít thì hơn
- nơi kéo thuyền lên khỏi mặt nước
- nơi khác