Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cời
- get something (by means of a stick); scrape|= cời lửa poke the fire|- torn|= nón cời torn hat
* Từ tham khảo/words other:
-
thích nghi lại
-
thích nghi sai
-
thích nghi với
-
thích nghi với hoàn cảnh
-
thích nghi với môi trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cời
* Từ tham khảo/words other:
- thích nghi lại
- thích nghi sai
- thích nghi với
- thích nghi với hoàn cảnh
- thích nghi với môi trường