Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỗi nguồn
- spring, source; root|= phúc hoạ đạo trời, cỗi nguồn cũng ở lòng người mà ra (truyện kiều) heaven gives weal or woe, yet from the human heart it also springs
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn có
-
sẵn có để dùng
-
sân có rào xung quanh để nuôi gà
-
sân cricket
-
sân cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỗi nguồn
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn có
- sẵn có để dùng
- sân có rào xung quanh để nuôi gà
- sân cricket
- sân cứng