Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỗi rễ
- root, origin|= đi vào cỗi rễ của vấn đề get to the root of the problem
* Từ tham khảo/words other:
-
khoe mình
-
khoẻ người
-
khoẻ như vâm
-
khỏe ra
-
khóe riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỗi rễ
* Từ tham khảo/words other:
- khoe mình
- khoẻ người
- khoẻ như vâm
- khỏe ra
- khóe riêng