Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm chay
- vegetarian food|= ăn một bữa cơm chay to take/have a vegetarian meal
* Từ tham khảo/words other:
-
át bằng lý lẽ vững hơn
-
át hẳn
-
ắt hẳn
-
ắt là
-
ắt phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm chay
* Từ tham khảo/words other:
- át bằng lý lẽ vững hơn
- át hẳn
- ắt hẳn
- ắt là
- ắt phải