Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm khê
- burnt (overcooked) rice
* Từ tham khảo/words other:
-
bóng đi sát mặt đất
-
bóng điện
-
bông đùa
-
bông đùa qua lại
-
bỗng dưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm khê
* Từ tham khảo/words other:
- bóng đi sát mặt đất
- bóng điện
- bông đùa
- bông đùa qua lại
- bỗng dưng