Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốm lủ
- kind of grilled rice snack (speciality of western hanoi|- như cốm vòng
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị ghét cay ghét đắng
-
người bị ghét hoặc bị khinh bỉ
-
người bị giam giữ
-
người bị giết để cúng thần
-
người bị giết vì bị phán quyết sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốm lủ
* Từ tham khảo/words other:
- người bị ghét cay ghét đắng
- người bị ghét hoặc bị khinh bỉ
- người bị giam giữ
- người bị giết để cúng thần
- người bị giết vì bị phán quyết sai