Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm nếp
- glutinous rice, sticky rice
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm chạp
-
chằm chặp
-
chậm chạp lề mề
-
chậm chạp trôi qua
-
chậm chạp và thận trọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm nếp
* Từ tham khảo/words other:
- chậm chạp
- chằm chặp
- chậm chạp lề mề
- chậm chạp trôi qua
- chậm chạp và thận trọng