Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm tập đoàn
* dtừ|- collective (mess-hall type) meal
* Từ tham khảo/words other:
-
loạt đại bác bắn liên hồi
-
loạt đạn
-
loạt đạn súng hỏa mai
-
loạt đạn súng trường
-
loạt dồn dập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm tập đoàn
* Từ tham khảo/words other:
- loạt đại bác bắn liên hồi
- loạt đạn
- loạt đạn súng hỏa mai
- loạt đạn súng trường
- loạt dồn dập